Chủ Nhật, 25/10/2026
Đăng ký ngayHOT
TRỰC TIẾP CHA 66 – 58 MIA · Q209:00 PHX vs GSW08:00 DEN vs NOP07:30 ATL vs HOU07:00 CHI vs WAS07:00 DAL vs SAS06:30 CLE vs BKN06:30 PHI vs MIL

Thuật ngữ bóng rổ NBA thường gặp

Cập nhật:

Mục lục bài viết
  1. Thuật ngữ thống kê
  2. Thuật ngữ chiến thuật
  3. Vị trí

Danh sách thuật ngữ được dùng trong các bài nhận định, tổng kết và thống kê trên AI Kèo NBA.

Thuật ngữ thống kê

  • PTS – điểm ghi được.
  • REB (bật bảng) – số lần bắt bóng bật bảng, gồm bật bảng tấn công (OREB) và phòng ngự (DREB).
  • AST (kiến tạo) – đường chuyền dẫn trực tiếp đến điểm số.
  • STL (cướp bóng) và BLK (chắn bóng).
  • TOV (mất bóng) – số lần để mất quyền kiểm soát bóng.
  • FG% (tỷ lệ ném trúng), 3P% (ném 3 điểm), FT% (ném phạt).
  • +/- – chênh lệch điểm của đội khi cầu thủ có mặt trên sân.
  • Double-double / Triple-double – đạt từ 10 trở lên ở 2 hoặc 3 chỉ số.

Thuật ngữ chiến thuật

  • Pick and roll – một cầu thủ chặn người cho đồng đội cầm bóng rồi lăn vào rổ.
  • Fast break (phản công nhanh) – tấn công trước khi đối thủ kịp lùi về phòng ngự.
  • Back-to-back – đội thi đấu hai ngày liên tiếp, thường ảnh hưởng thể lực.
  • Pace (nhịp độ) – số lượt tấn công mỗi 48 phút, ảnh hưởng lớn đến tổng điểm.

Vị trí

  • PG – hậu vệ dẫn bóng.
  • SG – hậu vệ ghi điểm.
  • SF – tiền phong phụ.
  • PF – tiền phong chính.
  • C – trung phong.