MD
Thông tin cầu thủ
| Họ và tên | Moussa Diabate |
|---|---|
| Đội bóng | Charlotte Hornets |
| Vị trí | Tiền phong |
| Năm vào NBA | 0 |
| Số mùa chuyên nghiệp | 0 |
Thống kê mùa 2026-27
Điểm
7,4
Bật bảng
7,2
Kiến tạo
1,4
Phút
23,6
Ném trúng %
66,7
3 điểm %
0,0
Cướp bóng
1,8
Chắn bóng
1,4
Trung bình mỗi trận · 5 trận đã ra sân
Moussa Diabate – 10 trận gần nhất
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Điểm | BB | KT | CB | CHB | Ném | 3Đ | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10 | vs Heat | B 31-31 | 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0/0 | -2 |
| 24/10 | vs Hawks | B 81-128 | 21 | 5 | 8 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0/0 | -27 |
| 22/10 | @ Nets | T 110-103 | 34 | 17 | 8 | 3 | 5 | 0 | 7/11 | 0/0 | -16 |
| 15/10 | @ Celtics | B 93-114 | 23 | 3 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1/2 | 0/0 | -8 |
| 12/10 | vs Bucks | T 105-90 | 20 | 8 | 11 | 2 | 1 | 2 | 3/5 | 0/0 | +7 |
| 07/10 | vs Nets | B 90-124 | 20 | 4 | 4 | 1 | 2 | 2 | 1/1 | 0/0 | -8 |